dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

d^

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Containing "d^"

dì gió
dì hai
di hài
di hại
di hận
dĩ hậu
dị hình
di hình
dì họ
di họa
dị hóa
dị hoá
di hoạ
dị hợp tử
di huấn
dị hướng
dị kì
dị kỳ
di lí
di luân
di lụy
dìm
dim
dím
di mệnh
di mờ
dí nát
dị nghị
di ngôn
dinh
dính
dị nhân
dính đạn
dinh cơ
dính dáng
dính dấp
dinh dính
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dị nhiễm
dĩ nhiên
dinh điền
dinh điền sứ
dính kết
dính líu
dinh lũy
dính máu
dính mép
dĩnh ngộ
dính ngón
dinh-tê
dinh thất
dinh thực
dinh trại
dị đoan
di động
dị đồng
díp
dịp
dịp chầy
dị phát sinh
dì phước
dì ruột
dị sắc
di sản
dị sản
dị sinh trưởng
dị sự
di tài
di tản
di tặng
di tật
dị tật
Di, Tề
di thể
di thực
dĩ thượng
dị thường
di tích
dĩ tiền
di tinh
dị tộc
dị trị
di trú
dị trương
di truyền
di truyền học
dị tướng
dìu
dịu
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...